injured party

/ˈɪnʤərd ˈpɑrti/
Danh từ
  1. (luật) Nguyên đơn trong vụ kiện.
    (law) The plaintiff in a lawsuit.
  2. (thân mật) Nạn nhân trong hoàn cảnh, người bị đối xử bất công.
    (informal) The victim in a situation, the person treated unfairly.
🎬 Nghe “injured party” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish